Danh mục sản phẩm
Tìm kiếm sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Hotline kinh doanh - 0973.414.109
Zalo - 0973.414.109
thienbinh8422@gmail.com
Sản phẩm nổi bật
ACB LS AS-20E3-20H AG6 2000A 85kA 3P (loại cố định
In (A): 2000A
Icu(KA): 85
Số cực: 3
Hãng sản xuất: LS
Chất lượng: Mới 100%
Bảo hành: Chính hãng
Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
MCCB LS ABS1203b 1200A 3P 65kA
MCCB LS ABS Series được sản xuất bởi thương hiệu LS của Hàn Quốc, sản phẩm sử dụng rộng rãi nhất hiện nay tại Việt Nam, chiếm 70% về các đơn hàng trong phân khúc cận cao cấp. Với độ uy tín lâu năm được nhiều người tin dùng sẽ giúp bạn an tâm khi lựa chọn dòng sản phẩm MCCB của LS.
Ưu điểm MCCB LS ABS Series
Chống ngắn mạch, quá tải
Thời gian tác động nhanh
Kiểu dáng công nghiệp hiện đại
Ứng dụng MCCB LS ABS Series
LS MCCB sử dụng trong hầu hết hệ thống điện công nghiệp như các nhà máy, xí nghiệp, dây chuyền tự động hóa, dây chuyền sản xuất hiện đại.
Các trạm điện từ hạ thế tới cao thế
Trong các công trình xây dựng, văn phòng, các khu nghỉ dưỡng cao cấp, công trình dân dụng, các tòa nhà cao tầng, gia đình, sân bay, cầu cảng
Trong các khu thương mại, khu phức hợp, trung tâm thể thao
Attomat MCCB ABN
MCCB ABN Series được sản xuất bởi thương hiệu LS của Hàn Quốc, sản phẩm sử dụng rộng rãi nhất hiện nay tại Việt Nam, chiếm 70% về các đơn hàng trong phân khúc cận cao cấp. Với độ uy tín lâu năm được nhiều người tin dùng sẽ giúp bạn an tâm khi lựa chọn dòng sản phẩm MCCB của LS.
Ưu điểm MCCB LS ABN Series
Chống ngắn mạch, quá tải
Thời gian tác động nhanh
Kiểu dáng công nghiệp hiện đại
Ứng dụng MCCB LS ABN Series
LS MCCB sử dụng trong hầu hết hệ thống điện công nghiệp như các nhà máy, xí nghiệp, dây chuyền tự động hóa, dây chuyền sản xuất hiện đại.
Các trạm điện từ hạ thế tới cao thế
Trong các công trình xây dựng, văn phòng, các khu nghỉ dưỡng cao cấp, công trình dân dụng, các tòa nhà cao tầng, gia đình, sân bay, cầu cảng
Trong các khu thương mại, khu phức hợp, trung tâm thể thao.
Attomat MCB LA63N
Aptomat MCB LS gồm có:
- LA63N (thay thế cho BKJ) 1 pha, 2 pha, 3 pha, 4 pha dòng định mức từ 6A đến 63A, dòng cắt 6kA
- LA63H 1 pha, 2 pha, 3 pha, 4 pha dòng định mức từ 6A đến 63A, dòng cắt 10kA
- LA125H 1 pha, 2 pha, 3 pha, 4 pha dòng định mức 80A - 100A - 125A, dòng cắt 10kA
ACB Schneider MasterPact
ACB Schneider MasterPact NW - Máy cắt không khí 3200A, kiểu H1, 3P, 65kA, dạng di động
Điện áp định mức 65kA
Ics=100%Icu ; Ics=Icw=@1s
Theo tiêu chuẩn : IEC 60947-2
Kích thước : 439x441x395 mm
Trọng lượng : 90Kg
Số sực : 3P
MCCB Schneider GoPact G80N3TM800
Mô tả MCCB GoPact G80N3TM800
- Dòng sản phẩm : GoPact MCCB 800
- Điện áp hoạt động (Ue): 415V AC
- Tần số : 50/60Hz
- Số cực : 3P
- Dòng định mức (Ie) : 800A
- Điện áp xung (Uimp) : 8kV
- Điện áp cách điện (Ui) : 440V
- Quá tải (Icu) : 50kA
- Chỉnh dòng : 0.7-1xIn
- Trip Unit : Trip từ nhiệt TMD
- Kiểu điều khiển : Bảo vệ nhiệt có thể điều chỉnh
- Cấp bảo vệ : IP20
GoPact MCCB 125
GoPact MCCB 125 3P
-Dòng cắt : 7.5kA , 10kA, 15kA, 25kA 400V,
- Hãng sản xuất: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
MCB Schneider EZ9
- Easy9 MCB 1P , 2P, 3P, 4.5kA, 400V, C curve
- Hãng sản xuất: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
MCB Schneider A9K24
- iK60N MCB 1P,2P,3P, 6kA, 400V, C curve
- Hãng sản xuất: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
Rơ le nhiệt LRE
Rơ le nhiệt cho Contactor LC1E
Thương hiệu: Schneider
Chất lượng: Mới 100%, chưa sử dụng
Chứng từ: Hóa đơn VAT
Rơ le nhiệt LRD
Rơ le nhiệt cho Contactor LC1D
Thương hiệu: Schneider
Chất lượng: Mới 100%, chưa sử dụng
Chứng từ: Hóa đơn VAT
Contactor Schneider LC1F 1NO+1NC 220V
- Khởi động từ với cuộn dây điều khiển loại AC 220V
- Hãng sản xuất: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hotline: 0973.414.109
Contactor Schneider LC1D 1NO+1NC 220V
- Khởi động từ với cuộn dây điều khiển loại AC 220V
- Hãng sản xuất: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hotline: 0973.414.109
Contactor Schneider LC1E 1NO 220V
- Khởi động từ với cuộn dây điều khiển loại AC 220V
- Hãng sản xuất: Schneider
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ: CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hotline: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-1R5G/2R2PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 1.5/2.2 kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-2R2G/4R0PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 2.2/4 kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-4R0G/5R5PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 4/5.5 kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-5R5G/7R5PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 5.5/7.5 kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-7R5G/011PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 7.5/11 kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-011G/015PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 11/15 kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-015G/018PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 15/18.5kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-018G/022PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất:18.5/22kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-022G/030PB
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 22/30kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-030G/037P
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 30/37kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-037G/045P
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 37/45kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-045G/055P
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 45/55kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-055G/075P
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 55/75kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-075G/090P
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 75/90kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-090G/110P
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 90/110kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-110G/132P
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 110/132kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Điện trở xả ( Nhôm)
Thông tin sản phẩm :
Dải công suất đa dạng (Từ 120ohm 300W đến 70ohm 100W) phù hợp với mọi loại tải .Thiết kế phù hợp làm việc trong môi trường công nghiệp .
Điện trở xả ( Sứ)
Thông tin sản phẩm :
Dải công suất đa dạng (Từ 120ohm 300W đến 70ohm 5000W) phù hợp với mọi loại tải .Thiết kế phù hợp làm việc trong môi trường công nghiệp .
Có 2 dòng chính là : Điện trở xả nhôm và Điện trở xả sứ.
ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU
ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ TRỰC TIẾP NAM CHÂM VĨNH CỬU CHUYÊN DỤNG CHO KÉO TỜI JUDITECH
Mô tả: ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ TRỰC TIẾP NAM CHÂM VĨNH CỬU CHUYÊN DỤNG CHO KÉO TỜI JUDITECH
- Momen lớn ở tốc độ chậm, điều chỉnh dải tốc độ cao, hoàn toàn có thể lắp đặt trực tiếp mà không cần phải qua bộ bánh răng hộp s
ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU PMSM
ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ NAM CHÂM VĨNH CỬU PMSM:
PMSM là động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu có hiệu suất năng lượng và hệ số công suất cao. Sản phẩm có kích thước nhỏ, ít tiếng ồn và sử dụng thiết kế cấu trúc khép kín hoàn toàn. Động cơ PMSM cho phép dòng điện quá tải lớn; chất lượng sản phẩm luôn được ổn định và ngày càng được cải thiện và nâng cao
BỘ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH JUDITECH STANDARD PLC - CT300
Mô tả: BỘ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH JUDITECH ECONOMIC PLC - CT300:
- Nguồn cấp 220VAC
- Nguồn cấp 24VDC
- Đầu ra Relay
- Đầu ra Transistor
- Đầu ra Relay/Transistor
BỘ LẬP TRÌNH PLC JUDITECH
BỘ ĐIỀU KHIỂN LẬP TRÌNH JUDITECH ECONOMIC PLC - CT100
- Nguồn cấp 220VAC
- Nguồn cấp 24VDC
- Đầu ra Relay
- Đầu ra Transistor
- Đầu ra Relay/Transistor
Máy biến tần JUDI TECH JT550-T3-132G/160P
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 132/160kW
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Biến Tần JUDITECH JT580
Mô tả: Biến tần Juditech JT580
- Điện áp: 3 Pha/380 VAC
- Tần số đầu vào: 50/60 Hz
- Tần số đầu ra: 0 - 320 Hz
- Công suất: 1.5 - 200 kW
- Hãng sản xuất: JUDITECH (JACT)
- Hotline/Hỗ trợ kỹ thuật: 0973.414.109
Tin tức nổi bật
Thống kê truy cập
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
6ES7214-1BG40-0XB0 – Compact CPU 1214C AC/DC/relay S7-1200
6ES7214-1BG40-0XB0 – Compact CPU 1214C AC/DC/relay
- Hãng sản xuất: Siemens
- Model : 6ES7214-1BG40-0XB0
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ : CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hotline: 0973.414.109
SIMATIC S7-1200, CPU 1212C, COMPACT CPU, AC/DC/RLY, ONBOARD I/O: 8 DI 24V DC; 6 DO RELAY 2A; 2 AI 0 – 10V DC, POWER SUPPLY: AC 85 – 264 V AC AT 47 – 63 HZ, PROGRAM/DATA MEMORY: 75 KB
SIMATIC S7-1200 được trang bị nhiều cơ chế giao tiếp truyền thông:
Tích hợp giao diện điều khiển I/O PROFINET.
Mô-đun truyền thông Master/Slave PROFIBUS DP.
Mô-đun GPRS để kết nối với mạng di động GSM/G.
Mô-đun LTE để liên lạc trong các mạng di động thế hệ thứ 4 (sự phát triển lâu dài).
Bộ xử lý truyền thông để kết nối với phần mềm TeleControl Server Basic điều khiển phần mềm trung tâm thông qua Ethernet, cũng như để giao tiếp an toàn qua mạng dựa trên IP.
Bộ xử lý truyền thông để kết nối trung tâm điều khiển cho các ứng dụng điều khiển từ xa.
RF120C để kết nối với hệ thống nhận dạng SIMATIC.
Mô-đun SM1278 để kết nối cảm biến IO-Link và thiết bị truyền động.
Kết nối point-to-point thông qua các mô-đun truyền thông hoặc bo mạch truyền thông.
Bảng tham khảo so sánh các dòng CPU S7-1200 tiêu chuẩn
| SIMATIC S7-1200, CPU 1214C, COMPACT CPU, AC/DC/RLY, ONBOARD I/O: 14 DI 24V DC; 10 DO RELAY 2A; 2 AI 0 – 10V DC, POWER SUPPLY: AC 85 – 264 V AC AT 47 – 63 HZ, PROGRAM/DATA MEMORY: 100 KBSIMATIC S7-1200 được trang bị nhiều cơ chế giao tiếp truyền thông:Tích hợp giao diện điều khiển I/O PROFINET.Mô-đun truyền thông Master/Slave PROFIBUS DP.
Mô-đun GPRS để kết nối với mạng di động GSM/G. Mô-đun LTE để liên lạc trong các mạng di động thế hệ thứ 4 (sự phát triển lâu dài). Bộ xử lý truyền thông để kết nối với phần mềm TeleControl Server Basic điều khiển phần mềm trung tâm thông qua Ethernet, cũng như để giao tiếp an toàn qua mạng dựa trên IP. Bộ xử lý truyền thông để kết nối trung tâm điều khiển cho các ứng dụng điều khiển từ xa. RF120C để kết nối với hệ thống nhận dạng SIMATIC. Mô-đun SM1278 để kết nối cảm biến IO-Link và thiết bị truyền động. Kết nối point-to-point thông qua các mô-đun truyền thông hoặc bo mạch truyền thông. Bảng tham khảo so sánh các dòng CPU S7-1200 tiêu chuẩn
S7-1200 – CPU 1214C: Nhiều bộ nhớ hơn, nhiều IO tích hợp hơn so với CPU 1212C và khả năng mở rộng tối đa. S7-1200 – CPU 1215C: Nhiều bộ nhớ hơn, một cổng Ethernet bổ sung và các đầu ra tương tự tích hợp so với CPU 1214C. S7-1200 – CPU 1217C: Nhiều bộ nhớ hơn, bộ đếm nhanh hơn CPU 1215C. S7-1200 – CPU 1212 FC: Dòng cơ bản của họ Fail-safe S7-1200 S7-1200 – CPU 1214 FC: Nhiều bộ nhớ hơn và nhiều khả năng mở rộng hơn so với CPU 1212 FC. S7-1200 – CPU 1215 FC: Nhiều bộ nhớ hơn, thêm 1 cổng Ethernet và các đầu ra analog so với CPU 1214 FC. CPU PLC S7-1200
► Siemens S7-1200 Brochure I/Os S7-1200
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ứng dụng
Với các chức năng công nghệ tích hợp như Bộ đếm tốc độ cao, điều chế độ rộng xung, điều khiển tốc độ và định vị. SIMATIC S7 – 1200 được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và dân dụng như: hệ thống băng tải, điều khiển đèn chiếu sáng, điều khiển bơm cao áp, máy đóng gói, máy in, máy dệt, máy trộn, trạm phân phối điện, kiểm soát hệ thống sưởi ấm/làm mát…và các ứng dụng từ quy mô vừa tới trung bình.
S7-1200 – CPU 1211C: Dòng cơ bản nhất trong họ S7-1200.
S7-1200 – CPU 1212C: Nhiều bộ nhớ, IO tích hợp và nhiều khả năng mở rộng hơn so với CPU 1211C.
S7-1200 – CPU 1214C: Nhiều bộ nhớ hơn, nhiều IO tích hợp hơn so với CPU 1212C và khả năng mở rộng tối đa.
S7-1200 – CPU 1215C: Nhiều bộ nhớ hơn, một cổng Ethernet bổ sung và các đầu ra tương tự tích hợp so với CPU 1214C.
S7-1200 – CPU 1217C: Nhiều bộ nhớ hơn, bộ đếm nhanh hơn CPU 1215C.
S7-1200 – CPU 1212 FC: Dòng cơ bản của họ Fail-safe S7-1200
S7-1200 – CPU 1214 FC: Nhiều bộ nhớ hơn và nhiều khả năng mở rộng hơn so với CPU 1212 FC.
S7-1200 – CPU 1215 FC: Nhiều bộ nhớ hơn, thêm 1 cổng Ethernet và các đầu ra analog so với CPU 1214 FC.
CPU PLC S7-1200
| Loại | Model | Dung lượng | Mô tả |
|---|---|---|---|
| CPU 1211C | |||
| DC/DC/DC | 6ES7211-1AE40-0XB0 | 50kb | DI 6 x 24 V DC, DQ 4 x 24 V DC or 4 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC |
| AC/DC/RLY | 6ES7211-1BE40-0XB0 | 50kb | DI 6 x 24 V DC, DQ 4 x 24 V DC or 4 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC |
| DC/DC/RLY | 6ES7211-1HE40-0XB0 | 50kb | DI 6 x 24 V DC, DQ 4 x 24 V DC or 4 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC |
| CPU 1212C | |||
| DC/DC/DC | 6ES7212-1AE40-0XB0 | 75kb | DI 8 x 24 V DC, DQ 6 x 24 V DC or 6 x RLY, AI 2 x 10 bits 0-10 V DC |
| AC/DC/RLY | 6ES7212-1BE40-0XB0 | 75kb | DI 8 x 24 V DC, DQ 6 x 24 V DC or 6 x RLY, AI 2 x 10 bits 0-10 V DC |
| DC/DC/RLY | 6ES7212-1HE40-0XB0 | 75kb | DI 8 x 24 V DC, DQ 6 x 24 V DC or 6 x RLY, AI 2 x 10 bits 0-10 V DC |
| CPU 1214C | |||
| DC/DC/DC | 6ES7214-1AG40-0XB0 | 100kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC |
| AC/DC/RLY | 6ES7214-1BG40-0XB0 | 100kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC |
| DC/DC/RLY | 6ES7214-1HG40-0XB0 | 100kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC |
| CPU 1215C | |||
| DC/DC/DC | 6ES7215-1AG40-0XB0 | 125kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC,AQ 2 x 0-20 mA DC, 2 x PROFINET Port
|
| AC/DC/RLY | 6ES7215-1BG40-0XB0 | 125kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC,
AQ 2 x 0-20 mA DC, 2 x PROFINET Port
|
| DC/DC/RLY | 6ES7215-1HG40-0XB0 | 125kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC,
AQ 2 x 0-20 mA DC, 2 x PROFINET Port
|
| CPU 1217C | |||
| DC/DC/DC | 6ES7217-1AG40-0XB0 | 150kb | DI 10 x 24 V DC, DI 4 x RS422/485, DQ 6 x 24 V DC, DQ 4 x RS422/485,
AI 2 x 0-10 V DC, AQ 2 x 0-20 mA, 2 x PROFINET Port
|
| F-CPUs | |||
| CPU 1212FC | |||
| DC/DC/DC | 6ES7212-1AF40-0XB0 | 100kb | DI 8 x 24 V DC, DQ 6 x 24 V DC or 6 x RLY, AI 2 x 10 bits 0-10 V DC |
| DC/DC/RLY | 6ES7212-1HF40-0XB0 | 100kb | DI 8 x 24 V DC, DQ 6 x 24 V DC or 6 x RLY, AI 2 x 10 bits 0-10 V DC |
| CPU 1214FC | |||
| DC/DC/DC | 6ES7214-1AF40-0XB0 | 125kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC |
| DC/DC/RLY | 6ES7214-1HF40-0XB0 | 125kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC |
| CPU 1215FC | |||
| DC/DC/DC | 6ES7215-1AF40-0XB0 | 150kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC,
AQ 2 x 0-20 mA DC, 2 x PROFINET Port
|
| DC/DC/RLY | 6ES7215-1HF40-0XB0 | 150kb | DI 14 x 24 V DC, DQ 10 x 24 V DC or 10 x RLY, AI 2 x 0-10 V DC,
AQ 2 x 0-20 mA DC, 2 x PROFINET Port
|
Download tài liệu Siemens S7-1200
► Siemens S7-1200 Brochure
I/Os S7-1200
| Models | Mô tả |
|---|---|
| Signal modules - digital | |
| 6ES7221-1BF32-0XB0 | DI 8 x 24 V DC |
| 6ES7221-1BH32-0XB0 | DI 16 x 24 V DC |
| 6ES7222-1BF32-0XB0 | DQ 8 x 24 V DC 0.5 A |
| 6ES7222-1BH32-0XB0 | DQ 16 x 24 V DC 0.5 A |
| 6ES7222-1HF32-0XB0 | DQ 8 x RLY 30 V DC/250 V AC 2 A |
| 6ES7222-1HH32-0XB0 | DQ 16 x RLY 30 V DC/250 V AC 2 A |
| 6ES7222-1XF32-0XB0 | DQ 8 x RLY Switchable 30 V DC/250 V AC 2 A |
| 6ES7223-1BH32-0XB0 | DI/DQ 8 x 24 V DC / 8 x 24 V DC 0.5 A |
| 6ES7223-1BL32-0XB0 | DI/DQ 16 x 24 V DC / 16 x 24 V DC 0.5 A |
| 6ES7223-1PH32-0XB0 | DI/DQ 8 x 24 V DC / 8 x RLY 30 V DC, 250 V AC 2 A |
| 6ES7223-1PL32-0XB0 | DI/DQ 16 x 24 V DC / 16 x RLY 30 V DC, 250 V AC 2 A |
| 6ES7223-1QH32-0XB0 | DI/DQ 8 x 120/250 V AC / 8 x RLY 30 V DC, 250 V AC 2 A |
| Signal modules - analog | |
| 6ES7231-4HD32-0XB0 | AI 4 x 13 bits ±10 V DC, ±5 V DC, ±2.5 V DC or 4-20 mA |
| 6ES7231-4HF32-0XB0 | AI 8 x 13 bits ±10 V DC, ±5 V DC, ±2.5 V DC or 4-20 mA |
| 6ES7231-5ND32-0XB0 | AI 4 x 16 bits ±10 V DC, ±5 V DC, ±2.5 V DC, ±1.25 V DC or 4-20 mA |
| 6ES7231-5PD32-0XB0 | AI 4 x RTD x 16 bits |
| 6ES7231-5PF32-0XB0 | AI 8 x RTD x 16 bits |
| 6ES7231-5QD32-0XB0 | AI 4 x TC x 16 bits |
| 6ES7231-5QF32-0XB0 | AI 8 x TC x 16 bits |
| 6ES7232-4HB32-0XB0 | AQ 2 x 14 bits ±10 V DC or 4-20 mA |
| 6ES7232-4HD32-0XB0 | AQ 4 x 14 bits ±10 V DC or 4-20 mA |
| 6ES7234-4HE32-0XB0 | AI/AQ 4 x 13 bits ±10 V DC, ±5 V DC, ±2.5 V DC or 4-20 mA / 2 x 14 bits ±10 V DC or 4-20 mA |
| Signal modules - fail-safe | |
| 6ES7226-6RA32-0XB0 | F-DQ RLY 2 x 5 A 30 V DC/250 V AC |
| 6ES7226-6DA32-0XB0 | F-DQ 4 x 2 A 24 V DC |
| 6ES7226-6BA32-0XB0 | F-DI 16 x 24 V DC |
| Technology modules | |
| 6ES7238-5XA32-0XB0 | SM 1238 Energy Meter 480 V AC |
| 6AT8007-1AA10-0AA0 | SM 1281 Condition Monitoring |
| 6ES7278-4BD32-0XB0 | SM 1278 IO-Link Master |
| 7MH4960-2AA01 | SIWAREX WP231, Platform/Hopper Scale |
| 7MH4960-4AA01 | SIWAREX WP241, Belt Scale |
| 7MH4960-6AA01 | SIWAREX WP251, Dosing, Batching Scale |
| Signal boards - digital | |
| 6ES7221-3AD30-0XB0 | DI 4 x 5 V DC 200 kHz |
| 6ES7221-3BD30-0XB0 | DI 4 x 24 V DC 200 kHz |
| 6ES7222-1AD30-0XB0 | DQ 4 x 5 V DC 0.1 A 200 kHz |
| 6ES7222-1BD30-0XB0 | DQ 4 x 24 V DC 0.1 A 200 kHz |
| 6ES7223-0BD30-0XB0 | DI 2 x 24 V DC/DQ 2 x 24 V DC 0.5 A |
| 6ES7223-3AD30-0XB0 | DI 2 x 5 V DC/DQ 2 x 5 V DC 0.1 A 200 kHz |
| 6ES7223-3BD30-0XB0 | DI 2 x 24 V DC/DQ 2 x 24 V DC 0.1 A 200 kHz |
| Signal boards - analog | |
| 6ES7232-4HA30-0XB0 | AQ 1 x 12 bits ±10 V DC or 0-20 mA |
| 6ES7231-4HA30-0XB0 | AI 1 x 12 bits ±10 V DC, ±5 V DC, ±2.5 V DC or 0-20 mA |
| 6ES7231-5PA30-0XB0 | AI 1 x RTD x 16 bits, type: Platinum (Pt) |
| 6ES7231-5QA30-0XB0 | AI 1 x TC x 16 bits, types: J, K, voltage range: ± 80 mV |
Communication modules
| Models | Mô tả |
|---|---|
| Serial interface | |
| 6ES7241-1AH32-0XB0 | CM 1241 RS232 |
| 6ES7241-1CH32-0XB0 | CM 1241 RS422/485 |
| AS interface | |
| 3RK7243-2AA30-0XB0 | CM 1243-2 AS-i Master |
| 3RK7271-1AA30-0AA0 | DCM 1271 AS-i Data Coupler |
| PROFIBUS | |
| 6GK7242-5DX30-0XE0 | CM 1242-5 PROFIBUS DP-Slave |
| 6GK7243-5DX30-0XE0 | CM 1243-5 PROFIBUS DP-Master |
| Mobile wireless | |
| 6GK7242-7KX31-0XE0 | CP 1242-7 GPRS |
| 6GK7243-7KX30-0XE0 (EU) | CP 1243-7 LTE |
| 6GK7243-7SX30-0XE0 (US) | |
| Ethernet / Telecontrol | |
| 6GK7243-1BX30-0XE0 | CP 1243-1 Security (Firewall, VPN), |
| Telecontrol Protocol (DNP3, IEC 60870-5-140, Telecontrol Basic) | |
| 6GK7243-8RX30-0XE0 | CP 1243-8 IRC |
| Telecontrol Protocols (SINAUT ST7, DNP3, IEC 60870-5-140) | |
| Identification | Identification |
| 6GT2002-0LA00 | RF120C |
| Communication board | Communication board |
| 6ES7241-1CH30-1XB0 | CB 1241 RS485 |
Thông tin bổ sung
| Trọng lượng | 0.387 kg
|
|---|---|
| Thương hiệu | Siemens
|
| Thời gian bảo hành | 1 Năm
|
| Series | PLC Siemens S7-1200
|
| Điện áp ngõ vào | 110V, 220V
|
Sản phẩm cùng loại
6ES7215-1AG40-0XB0 – Compact CPU 1215C DC/DC/DC S7-1200
- Hãng sản xuất: Siemens
- Model: 6ES7215-1AG40-0XB0
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ : CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hotline: 0973.414.109
6ES7212-1BE40-0XB0 – Compact CPU 1212C AC/DC/relay S7-1200
- Hãng sản xuất: Siemens
- SKU: 6ES7212-1BE40-0XB0
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ : CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hotline: 0973.414.109
6ES7214-1AG40-0XB0 – Compact CPU 1214C DC/DC/DC S7-1200
- Hãng sản xuất: Siemens
- SKU: 6ES7214-1AG40-0XB0
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Hotline: 0973.414.109
6ES7212-1AE40-0XB0 – Compact CPU 1212C DC/DC/DC S7-1200
- Hãng sản xuất: Siemens
- SKU: 6ES7212-1AE40-0XB0
- Chất lượng: Mới 100%
- Bảo hành: Chính hãng
- Chứng từ : CO/CQ, hóa đơn VAT
- Hotline: 0973.414.109


















































